high time

high time

It is high time the gardener watered the wilting flowers.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ):
- Thời điểm thích hợp nhất, thời điểm không thể trì hoãn thêm được nữa: "high time" dùng để chỉ một thời điểm một hành động nào đó cần phải được thực hiện ngay lập tức, đã quá muộn hoặc đã trễ hơn so với dự kiến. thường mang sắc thái nhấn mạnh rằng việc trì hoãn không thể chấp nhận được.

dụ sử dụng
  • (Đã đến lúc bạn phải đi làm rồi đấy, không thể trì hoãn thêm nữa.)
  • (Đã đến lúc chúng ta phải một cuộc nói chuyện nghiêm túc về ngân sách.)
  • (Bọn trẻ đang ồn ào quá; đã đến lúc chúng phải đi ngủ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high time" + mệnh đềthì quá khứ (subjunctive): Cấu trúc này rất phổ biến, mặc dù động từthì quá khứ nhưng lại mang nghĩa hiện tại hoặc tương lai, nhấn mạnh sự cấp bách.
    • It's high time you started studying for the exam. (Đã đến lúc bạn phải bắt đầu học cho kỳ thi rồi.)
  • "high time" + động từ nguyên mẫu (ít phổ biến hơn): Một số trường hợp hiếm hoi có thể dùng với động từ nguyên mẫu.
    • It is high time to leave. (Đã đến lúc phải đi rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • About time: cũng mang nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh hơn.
    • It's about time you arrived! (Cuối cùng thì bạn cũng đến rồi!)
  • Past time: nhấn mạnh rằng thời điểm đã qua lâu rồi.
    • It's past time for action. (Đã quá thời điểm để hành động rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • The latest possible moment: thời điểm muộn nhất có thể.
  • The right moment: thời điểm thích hợp (nhưng không mang sắc thái cấp bách).
  • Crucial time: thời điểm quan trọng.
Các cụm từ liên quan
  • High time for something: đã đến lúc cho việc đó.
    • It's high time for a change. (Đã đến lúc cho một sự thay đổi.)
  • High time that someone did something: đã đến lúc ai đó phải làm gì.
    • It's high time that the government took action. (Đã đến lúc chính phủ phải hành động.)
Thành ngữ liên quan
  • No time like the present: không thời điểm nào tốt hơn hiện tại (khuyến khích hành động ngay).
    • If you want to start a new hobby, there's no time like the present. (Nếu bạn muốn bắt đầu một sở thích mới, không thời điểm nào tốt hơn hiện tại.)

Từ gần giống